Nhật Ký Chung
| STT | Phòng | Loại | Giá Thực | Trả Trước | Bank | Cash | Thừa/Thiếu | Vào | Ra | Trạng Thái | Hành Động | Check |
|---|
Thu Chi Quản Lý
THU (Tiền Vào)
| Thời Gian | Loại | Diễn Giải | Bank | Cash | Action | Check |
|---|
CHI (Tiền Ra)
| Thời Gian | Loại | Diễn Giải | Bank | Cash | Action | Check |
|---|
Công Nợ (Phòng/Đoàn & Ngoài)
1. Phòng / Đoàn Còn Thiếu / Thừa
| Phòng / Đoàn | Trạng Thái | Số Tiền | Chi Tiết |
|---|
2. Các Khoản Báo Nợ Khác (Thu Chi)
| Thời Gian | Diễn Giải | Số Tiền (Bank/Cash) | Hành Động |
|---|
3. Mượn / Ứng (Cần Thu Lại)
| Thời Gian | Diễn Giải | Số Tiền (Bank/Cash) | Hành Động |
|---|
Tổng Kết Ca
NKC Thực Thu (Gốc)
0
= Tổng thật nhận - Hủy
NKC Cọc
Bank 0 / Cash 0
= Bank Trc / Cash Trc - Hủy
NKC Bank
0
= NKC Thu Bank - NKC Trả Bank - Hủy
NKC Cash
0
= NKC Thu Cash - NKC Trả Cash - Hủy
Chưa Thanh Toán
0
= Giá Thực - Tổng Đã Thu - Hủy
Tổng Bank
0
= Thu Bank (TC) + Cọc Bank (NKC) - Chi Bank (TC)
Tổng Tiền
0
= Thu Cash (TC) + Cọc Cash (NKC) - Chi Cash (TC)
ThuChi Thu Bank
0
= TỔNG THU BANK (Thu Ngoài)
ThuChi Thu Cash
0
= Thu Ngoài (Cash)
ThuChi Chi Bank
0
= Chi Ngoài (Bank)
ThuChi Chi Cash
0
= Chi Ngoài (Cash)
Mượn/Ứng Bank
0
= (Trong Chi Bank)
Mượn/Ứng Cash
0
= (Trong Chi Cash)
Agoda Bank Trc
0
= Bank Trc (Khách Agoda)
-